"Không thể trồng cây ở những nơi thiếu ánh sáng, cũng không thể nuôi dạy trẻ với chút ít nhiệt tình."
Liên kết đến website khác:

Thống kê truy cập:

  • Đang online:
  • Trong ngày:
  • Trong tháng:
  • Tổng số:
  •  13
  •  35
  •  9605
  •  127312

THÔNG BÁO

KẾT QUẢ HỌC TẬP HỌC KỲ I, NĂM HỌC 2015-2016

15/02/2016 08:28 AM

 

  TRƯỜNG THCS LÊ ĐÌNH CHINH                       Năm học: 2015 - 2016
                                         
    TỔNG HỢP KẾT QUẢ  HỌC KỲ I - Lớp 6/1       6/1
TT Họ và tên Toán Vật Lí Hóa học Sinh học Ngữ Văn Lịch Sử Địa lí Anh văn Công nghệ Âm Nhạc Mĩ thuật Thể dục Tin học GDCD ĐTBm
học kỳ I
Kết quả XL
và thi đua
HL HK
1 Võ Sinh Công 7.6 7.7   6.7 7.6 7.3 7.7 7.3 7.2 Đ Đ Đ 9.1 6.7 7.5 K T HSTT
2 Lê Mỹ Duyên 5.7 6.5   6.1 6.6 6.3 7.9 6.5 7.8 Đ Đ Đ 8.3 7.5 6.9 K T HSTT
3 Hồ Ngọc Dương 7.2 6.9   8.0 5.6 6.6 8.9 6.7 7.5 Đ Đ Đ 7.3 6.6 7.1 K T HSTT
4 Nguyễn Anh Đức 4.1 5.1   5.9 3.6 4.6 7.6 5.2 5.1 Đ Đ Đ 5.6 4.9 5.2 Y K  
5 Trần Gia Hiếu 9.0 8.8   8.3 6.9 8.4 9.2 8.2 8.7 Đ Đ Đ 9.3 7.8 8.5 G T HSG
6 Nguyễn Châu Lan Hương 5.7 6.3   7.0 7.4 6.6 7.6 6.7 8.5 Đ Đ Đ 8.2 7.6 7.2 K T HSTT
7 Nguyễn Thị Cẩm Ly 4.1 5.3   5.3 4.2 6.1 5.8 5.6 6.0 Đ Đ Đ 6.3 4.6 5.3 Y K  
8 Phạm Sỹ Lâm 6.1 6.7   5.4 5.9 6.9 7.6 6.5 6.6 Đ Đ Đ 8.0 6.6 6.6 Tb T  
9 Võ Tăng Tuyết Nhi 5.9 6.6   6.7 7.3 7.4 7.8 6.4 7.5 Đ Đ Đ 8.6 7.8 7.2 K T HSTT
10 Trần Thanh Nguyên 4.8 5.1   4.0 5.0 5.4 7.0 5.4 5.9 Đ Đ Đ 7.0 4.8 5.4 Tb T  
11 Nguyễn Thị Loan Oanh 8.7 8.2   7.8 6.7 7.3 8.6 6.6 8.4 Đ Đ Đ 8.7 8.0 7.9 K T HSTT
12 Đặng Thị Kim Phương 4.9 6.2   6.9 5.6 6.8 5.8 6.0 6.6 Đ Đ Đ 7.9 6.7 6.3 Tb T  
13 Đỗ Hồng Sơn 6.0 6.6   5.1 5.1 5.2 7.6 6.1 6.7 Đ Đ Đ 8.2 5.6 6.2 Tb T  
14 Ngô Ngọc Thanh 6.4 6.8   7.1 5.4 7.2 8.7 6.7 7.7 Đ Đ Đ 7.2 6.3 7.0 Tb T  
15 Trần Minh Thuận 5.8 4.9   6.3 6.1 6.3 6.4 5.4 6.6 Đ Đ Đ 8.5 7.5 6.4 Tb T  
16 Nguyễn Thị Hiền Thục 7.4 6.9   5.4 7.0 7.1 8.4 6.4 8.2 Đ Đ Đ 8.8 7.9 7.4 K T HSTT
17 Huỳnh Thị Bảo Trâm 8.1 8.8   8.1 8.5 8.9 9.0 7.6 9.4 Đ Đ Đ 9.6 9.1 8.7 G T HSG
18 Nguyễn Thị Bích Trâm 8.4 7.4   8.4 8.1 8.4 8.6 8.3 8.8 Đ Đ Đ 9.2 8.8 8.4 G T HSG
19 Nguyễn Thị Tường Vy 7.9 7.2   6.1 8.0 7.9 8.8 7.1 7.8 Đ Đ Đ 8.7 8.4 7.8 K T HSTT
20 Huỳnh Thị Thảo Vy 7.2 7.6   6.2 8.1 8.6 8.7 6.5 8.4 Đ Đ Đ 8.9 8.2 7.8 K T HSTT
21 Huỳnh Hoàng 5.3 5.9   6.6 5.6 6.8 7.7 5.9 5.8 Đ Đ Đ 6.4 8.1 6.4 Tb T  
22 Hà Thị Như Ý 8.5 8.8   7.6 7.3 8.9 9.2 7.5 9.1 Đ Đ Đ 9.3 8.1 8.4 G T HSG
23 Hồ Ngọc Vủ 6.2 4.4   5.2 5.7 6.9 6.2 6.2 6.0 Đ Đ Đ 6.8 5.8 5.9 Tb T  
                                         
                                         
                                         
  TRƯỜNG THCS LÊ ĐÌNH CHINH                       Năm học: 2015 - 2016
      TỔNG HỢP KẾT QUẢ  HỌC KỲ I - Lớp 6/2       6/1
TT Họ và tên Toán Vật Lí Hóa học Sinh học Ngữ Văn Lịch Sử Địa lí Anh văn Công nghệ Âm Nhạc Mĩ thuật Thể dục Tin học GDCD ĐTBm
học kỳ I
Kết quả XL
và thi đua
HL HK
1 Châu Ngọc Bình 8.3 7.2   7.2 6.3 6.6 8.1 6.6 8.3 Đ Đ Đ 6.9 7.9 7.3 K T HSTT
2 Đặng Ngọc Chinh 7.2 5.6   6.0 5.4 6.2 8.4 6.4 7.9 Đ Đ Đ 7.3 8.1 6.9 K T HSTT
3 Nguyễn Văn Danh 9.1 8.6   8.7 8.0 7.7 8.9 7.8 9.2 Đ Đ Đ 9.2 9.1 8.6 G T HSG
4 Trần Thị Thúy Diệp 6.0 6.3   7.2 6.5 6.6 8.3 6.2 7.3 Đ Đ Đ 5.7 8.3 6.8 K T HSTT
5 Phạm Quốc Duân 8.0 6.7   8.1 6.8 7.4 8.6 6.4 8.2 Đ Đ Đ 8.5 8.9 7.8 K T HSTT
6 Đỗ Thị Mỹ Hạnh 5.7 4.9   4.2 4.9 4.9 7.2 5.4 5.4 Đ Đ Đ 5.4 5.9 5.4 Tb T  
7 Nguyễn Đặng Khắc Hưng 6.1 5.5   6.1 4.3 5.9 7.3 5.8 7.2 Đ Đ Đ 7.7 5.7 6.2 Tb K  
8 Ngô Thị Kim Lanh 5.4 5.1   3.4 3.3 4.0 5.8 5.2 6.1 Đ Đ Đ 5.5 3.0 4.7 Y K  
9 Nguyễn Thị Hồng Lệ 8.9 7.2   7.8 7.1 8.5 9.2 6.9 8.8 Đ Đ Đ 8.9 8.4 8.2 G T HSG
10 Trần Thị Mai 7.8 6.5   6.1 6.3 8.0 8.4 5.9 7.4 Đ Đ Đ 8.3 7.6 7.2 K T HSTT
11 Nguyễn Thị My Ny 8.5 6.9   7.1 6.6 8.0 9.6 6.7 8.7 Đ Đ Đ 8.5 8.3 7.9 K T HSTT
12 Đoàn Phi Nhẩn 8.4 7.5   7.8 6.6 7.5 7.5 6.6 8.0 Đ Đ Đ 8.3 8.0 7.6 K T HSTT
13 Nguyễn Thị Kiều Nhi 6.8 6.9   7.2 6.4 8.1 7.8 7.0 9.1 Đ Đ Đ 7.6 8.7 7.6 K T HSTT
14 Phan Thị Hồng Nhi 7.4 6.9   7.3 6.6 7.2 7.6 6.6 8.5 Đ Đ Đ 7.5 7.7 7.3 K T HSTT
15 Nguyễn Thị Mai Quyên 7.2 5.6   5.8 6.0 6.6 7.9 5.8 8.8 Đ Đ Đ 6.9 8.0 6.9 K T HSTT
16 Hồ Thị Thanh Thảo 4.0 3.7   4.6 3.7 5.6 5.2 4.9 6.6 Đ Đ Đ 4.1 5.7 4.8 Y K  
17 Trương Văn Thân 5.7 3.9   4.6 5.2 6.7 6.1 5.1 6.9 Đ Đ Đ 5.1 5.9 5.5 Tb T  
18 Nguyễn Thị Ý Thi 6.4 5.8   7.1 6.2 6.4 7.4 5.8 7.7 Đ Đ Đ 6.2 8.6 6.8 Tb K  
19 Trầm Phú Thiện 5.5 5.0   5.2 5.3 6.4 7.3 5.5 6.6 Đ Đ Đ 6.0 6.6 5.9 Tb T  
20 Phạm Đức Trường 7.4 6.7   7.9 6.5 8.3 8.1 5.9 8.5 Đ Đ Đ 8.4 8.1 7.6 K T HSTT
21 Trần Hữu Trường 6.7 5.9   6.0 5.1 6.9 7.0 6.0 7.3 Đ Đ Đ 5.4 7.0 6.3 Tb K  
22 Nguyễn Văn Tuấn 3.8 4.5   5.3 3.7 5.2 5.6 6.1 5.3 Đ Đ Đ 6.7 5.9 5.2 Y K  
23 Hồ Đức Tùng 5.1 5.2   4.9 5.0 4.1 7.6 5.4 5.5 Đ Đ Đ 5.3 7.1 5.5 Tb T  
  TRƯỜNG THCS LÊ ĐÌNH CHINH                       Năm học: 2015 - 2016
                                         
    TỔNG HỢP KẾT QUẢ  HỌC KỲ I - Lớp 7/1       7/1
TT Họ và tên Toán Vật Lí Hóa học Sinh học Ngữ Văn Lịch Sử Địa lí Anh văn Công nghệ Âm Nhạc Mĩ thuật Thể dục Tin học GDCD ĐTBm
học kỳ I
Kết quả XL
và thi đua
HL HK
1 Phạm Vũ Bảo 5.0 6.9   6.8 5.3 4.8 5.4 5.3 7.9 Đ Đ Đ 6.0 6.7 6.0 Tb T  
2 Trần Văn Dương 5.7 8.1   7.1 6.0 6.7 6.4 6.5 8.4 Đ Đ Đ 8.1 7.5 7.1 Tb T  
3 Trần Thị Hồng Đào 4.5 6.8   7.2 5.3 5.9 6.0 5.0 6.3 Đ Đ Đ 6.8 7.0 6.1 Tb T  
4 Mai Quốc Đạt 5.1 7.4   5.8 4.9 6.9 5.7 5.0 6.5 Đ Đ Đ 6.1 6.3 6.0 Tb T  
5 Trương Thị Hồng Giang 5.3 6.6   7.8 4.7 7.4 6.2 5.0 6.6 Đ Đ Đ 5.8 7.4 6.3 Tb T  
6 Nguyễn Văn Giang 5.9 7.4   8.4 5.9 6.7 6.5 6.5 7.8 Đ Đ Đ 6.2 7.2 6.9 Tb T  
7 Nguyễn Thị Thanh Hằng 6.8 7.2   8.3 6.2 7.9 7.7 5.3 9.3 Đ Đ Đ 7.0 9.4 7.5 K T HSTT
8 Nguyễn Thị Thanh Không 6.0 8.0   8.4 6.1 7.8 8.1 5.0 9.1 Đ Đ Đ 7.1 8.6 7.4 Tb T  
9 Nguyễn Xuân Khuê 4.8 7.3   7.9 5.3 7.3 6.8 5.2 8.2 Đ Đ Đ 6.1 7.4 6.6 Tb T  
10 Nguyễn Hoài Khương 5.6 7.6   6.6 5.0 7.7 6.7 5.1 7.7 Đ Đ Đ 7.4 7.4 6.7 Tb T  
11 Võ Thị Khánh Linh 9.7 9.9   9.5 8.9 9.9 10.0 9.5 10.0 Đ Đ Đ 10.0 9.7 9.7 G T HSG
12 Nguyễn Nhật Linh 6.0 7.1   7.3 4.8 7.1 5.9 5.6 7.6 Đ Đ Đ 7.5 7.1 6.6 Tb K  
13 Phan Thị Luyến 6.0 8.1   8.1 6.4 7.1 7.9 6.6 8.4 Đ Đ Đ 7.0 8.1 7.4 Tb T  
14 Nguyễn Hoàng Kiều Oanh 8.4 8.4   9.4 7.4 9.4 9.1 8.1 9.2 Đ Đ Đ 8.5 9.0 8.7 G T HSG
15 Nguyễn Thị Khánh Quỳnh 7.4 8.4   6.6 6.8 7.1 6.6 6.5 8.1 Đ Đ Đ 7.0 8.5 7.3 K T HSTT
16 Nguyễn Ngọc Tín 5.9 6.4   7.6 6.1 6.6 5.9 6.0 7.9 Đ Đ Đ 6.9 7.3 6.7 Tb T  
17 Nguyễn Thị Mỹ Tiên 8.1 9.4   9.1 7.4 7.3 7.8 7.5 9.4 Đ Đ Đ 9.5 9.3 8.5 G T HSG
18 Phạm Đức Tiền 4.0 4.1   4.7 3.5 4.0 4.5 4.3 5.4 Đ Đ Đ 4.9 4.6 4.4 Y K  
19 Phan Thị Tha 5.6 6.6   6.4 4.8 6.1 5.4 5.0 6.7 Đ Đ Đ 6.5 6.4 6.0 Tb T  
20 Trần Mỹ Thương 5.9 6.8   5.6 4.8 4.7 5.4 5.5 6.6 Đ Đ Đ 6.1 6.5 5.8 Tb T  
21 Hoàng Đỗ Triệu Vi 8.3 8.4   8.6 7.0 8.9 8.6 8.2 9.2 Đ Đ Đ 8.7 9.4 8.5 G T HSG
22 Nguyễn Thị Ánh Vy 6.8 7.4   7.1 7.1 6.6 7.3 6.5 7.9 Đ Đ Đ 7.3 8.4 7.2 K T HSTT
23 Lê Thị Thùy Vy 6.8 6.9   7.1 5.8 7.1 6.5 6.0 8.2 Đ Đ Đ 7.2 9.1 7.1 K T HSTT
24 Nguyễn Trường Vỹ 6.2 6.6   7.3 6.0 7.3 5.9 6.0 7.4 Đ Đ Đ 6.1 7.6 6.6 Tb T  
25 Đặng Ngọc Y Ý 4.9 5.6   6.1 5.0 6.4 5.3 6.5 6.8 Đ Đ Đ 5.8 6.9 5.9 Tb T  
                                         
  TRƯỜNG THCS LÊ ĐÌNH CHINH                       Năm học: 2015 - 2016
                                         
    TỔNG HỢP KẾT QUẢ  HỌC KỲ I - Lớp 7/2         7/1
TT Họ và tên Toán Vật Lí Hóa học Sinh học Ngữ Văn Lịch Sử Địa lí Anh văn Công nghệ Âm Nhạc Mĩ thuật Thể dục Tin học GDCD ĐTBm
học kỳ I
Kết quả XL
và thi đua
HL HK
1 Nguyễn Hoàng Hoài Bảo 5.0 6.3   5.1 4.8 5.4 6.1 5.1 6.2 Đ Đ Đ 6.5 5.1 5.6 Tb T  
2 Nguyễn Thị Thùy Duyên 8.1 8.6   7.8 7.2 8.6 8.4 8.2 9.0 Đ Đ Đ 8.8 9.4 8.4 G T HSG
3 Phạm Duy Đạt 5.6 6.9   5.9 6.1 6.3 7.9 6.5 7.0 Đ Đ Đ 5.3 7.0 6.5 Tb T  
4 Lê Thanh Hải 6.0 7.3   5.3 4.9 6.4 5.4 5.0 6.9 Đ Đ Đ 5.7 5.9 5.9 Tb K  
5 Phạm Ngọc Hải 4.6 5.5   6.3 5.1 5.2 5.3 5.0 6.0 Đ Đ Đ 5.6 6.0 5.5 Tb T  
6 Thái Thị Hồng Hiếu 9.2 8.9   9.3 7.8 9.1 9.3 8.3 9.8 Đ Đ Đ 9.5 9.2 9.0 G T HSG
7 Đỗ Thị Kim Hồng 4.4 5.4   4.7 5.0 5.1 5.8 4.1 6.3 Đ Đ Đ 6.6 6.4 5.4 Tb T  
8 Nguyễn Thị Xuân Khanh 6.8 8.6   7.3 7.3 8.6 8.7 8.0 9.1 Đ Đ Đ 8.7 9.1 8.2 K T HSTT
9 Nguyễn Văn Khánh 5.4 6.4   7.1 5.9 7.2 6.6 5.1 6.1 Đ Đ Đ 7.8 7.4 6.5 Tb T  
10 Phạm Văn Khánh 6.7 7.5   5.9 5.4 6.6 6.6 6.5 7.7 Đ Đ Đ 5.5 7.4 6.6 K T HSTT
11 Nguyễn Thị Hiền Loan 5.1 7.2   7.7 5.6 7.3 7.5 6.9 7.4 Đ Đ Đ 7.0 7.9 7.0 Tb T  
12 Trần Thị Ánh Ly 6.5 8.4   9.6 7.1 8.1 8.5 6.5 8.8 Đ Đ Đ 7.1 8.9 8.0 K T HSTT
13 Trần Thanh Minh 5.6 7.3   6.7 5.1 5.5 5.9 5.0 5.3 Đ Đ Đ 6.1 7.2 6.0 Tb T  
14 Trần Thị Diễm My 6.5 9.0   9.1 7.5 8.2 9.3 7.2 9.4 Đ Đ Đ 7.9 9.1 8.3 K T HSTT
15 Hồ Thị Ngọc My 7.9 8.6   7.4 7.2 8.1 7.4 7.1 9.2 Đ Đ Đ 8.9 9.1 8.1 K T HSTT
16 Nguyễn Mỹ Nữ 5.6 7.7   8.4 6.9 7.5 8.9 5.3 8.3 Đ Đ Đ 7.4 8.5 7.5 K T HSTT
17 Võ Hoàng Quốc 6.0 6.6   6.8 5.3 6.3 7.7 5.7 7.8 Đ Đ Đ 5.6 8.2 6.6 Tb T  
18 Trần Quang Tiến 5.7 5.5   6.4 5.7 5.9 7.5 5.4 7.7 Đ Đ Đ 5.2 7.8 6.3 Tb K  
19 Nguyễn Thị Thu Trâm 8.1 9.2   8.6 7.9 8.8 8.9 8.5 9.4 Đ Đ Đ 9.8 9.4 8.9 G T HSG
20 Nguyễn Đặng Khắc Thuận 5.2 6.7   6.5 5.5 6.7 6.9 5.3 7.0 Đ Đ Đ 6.2 7.1 6.3 Tb K  
21 Nguyễn Thị Thúy 6.1 7.7   8.3 6.6 7.5 9.1 7.0 8.8 Đ Đ Đ 7.5 9.2 7.8 K T HSTT
22 Nguyễn Thị Thúy 3.8 4.6   5.3 4.9 4.7 5.5 4.7 6.0 Đ Đ Đ 5.4 5.8 5.1 Y K  
23 Huỳnh Thị Như Ý 6.5 7.0   7.4 6.4 7.1 7.7 6.5 9.0 Đ Đ Đ 8.6 8.7 7.5 K T HSTT
24 Nguyễn Thị Như Ý 7.4 8.7   7.6 6.8 6.4 7.5 7.3 8.6 Đ Đ Đ 8.6 8.6 7.8 K T HSTT
25 Đỗ Thị Thủy Tiên 5.4 6.4   7.3 6.6 7.2 7.0 6.5 6.9 Đ Đ Đ 8.4 9.0 7.1 K K HSTT
  TRƯỜNG THCS LÊ ĐÌNH CHINH                     Năm học: 2015 - 2016
                                         
    TỔNG HỢP KẾT QUẢ  HỌC KỲ I - Lớp 8/1       8/1
TT Họ và tên Toán Vật Lí Hóa học Sinh học Ngữ Văn Lịch Sử Địa lí Anh văn Công nghệ Âm Nhạc Mĩ thuật Thể dục Tin học GDCD ĐTBm
học kỳ I
Kết quả XL
và thi đua
HL HK
1 Huỳnh Đức Bình 4.6 4.9 4.8 4.8 3.8 5.1 5.4 4.9 5.6 Đ Đ Đ 4.5 4.8 4.8 Y K  
2 Nguyễn Thị Bình 7.8 7.4 7.9 8.7 6.4 8.2 8.8 6.4 7.1 Đ Đ Đ 6.5 8.4 7.6 K T HSTT
3 Đặng Thị Kim Chi 8.6 8.3 8.5 8.8 7.8 8.9 8.6 8.8 8.9 Đ Đ Đ 9.3 9.6 8.7 G T HSG
4 Nguyễn Quốc Cường 6.6 6.9 6.1 6.0 5.7 7.3 7.4 5.9 6.6 Đ Đ Đ 7.8 7.1 6.7 K T HSTT
5 Trần Văn Đại 6.0 5.8 6.8 7.4 5.6 8.4 8.0 6.1 6.3 Đ Đ Đ 6.2 6.9 6.7 Tb T  
6 Hà Quân Đạt 6.8 7.5 7.1 5.5 6.0 7.6 7.9 6.5 7.4 Đ Đ Đ 7.3 6.6 6.9 K T HSTT
7 Nguyễn Anh Đô 7.8 7.1 8.2 8.4 7.2 8.7 8.8 8.1 7.9 Đ Đ Đ 7.3 8.8 8.0 K T HSTT
8 Võ Thị Hạ 7.3 6.7 6.8 8.6 6.2 7.9 8.2 6.7 7.1 Đ Đ Đ 7.4 8.2 7.4 K K HSTT
9 Đặng Thị Hạ 6.4 6.8 7.1 8.4 6.9 7.9 8.1 6.3 7.5 Đ Đ Đ 7.2 8.7 7.4 K K HSTT
10 Võ Văn Hảo 7.6 7.6 8.1 8.6 7.3 8.6 8.8 7.3 7.9 Đ Đ Đ 8.7 9.1 8.1 K T HSTT
11 Nguyễn Văn Hoàn 5.5 7.0 6.6 5.9 5.3 7.1 7.1 6.5 6.6 Đ Đ Đ 5.5 7.9 6.5 Tb T  
12 Lê Quang Huy 7.3 8.3 7.5 7.9 5.8 7.4 8.3 8.0 7.3 Đ Đ Đ 6.9 8.4 7.6 K T HSTT
13 Huỳnh Thị Thu Huyền 5.6 7.8 6.8 7.3 6.3 8.4 7.2 6.4 7.3 Đ Đ Đ 8.1 8.4 7.2 Tb T  
14 Nguyễn Thị Thanh Kiều 7.5 7.0 7.6 7.8 6.2 8.4 8.3 8.0 8.1 Đ Đ Đ 7.4 8.8 7.7 K T HSTT
15 Nguyễn Hữu Kỳ 5.8 7.5 7.6 7.0 5.6 7.7 7.1 6.6 6.3 Đ Đ Đ 7.6 7.6 6.9 Tb T  
16 Thái Viết Lễ 7.5 7.4 7.9 9.3 7.7 8.2 7.9 7.1 8.6 Đ Đ Đ 8.3 9.4 8.1 K T HSTT
17 Hồ Thị Cẩm Lệ 6.7 7.1 7.0 7.9 6.1 7.4 7.6 6.3 7.4 Đ Đ Đ 6.7 8.2 7.1 K T HSTT
18 Phạm Thị My Ly 7.6 7.1 8.2 8.8 6.8 8.3 8.4 7.3 8.0 Đ Đ Đ 8.5 9.1 8.0 K T HSTT
19 Nguyễn Thị Nhân 4.1 5.6 3.7 6.0 4.7 5.4 5.6 5.4 6.1 Đ Đ Đ 5.4 4.9 5.2 Y K  
20 Đặng Thị Minh Nhi 5.6 5.5 5.9 6.1 5.7 7.1 6.9 6.2 7.6 Đ Đ Đ 5.6 7.3 6.3 Tb T  
21 Trầm Thị Tuyết Nhi 7.4 7.1 7.5 7.6 6.6 8.5 8.5 7.3 7.7 Đ Đ Đ 7.3 8.0 7.6 K T HSTT
22 Lê Vũ Ý Nhi 7.5 8.4 8.2 8.7 7.1 8.5 8.1 8.8 8.1 Đ Đ Đ 8.6 9.1 8.3 K T HSTT
23 Trần Xuân Sơn 6.4 6.3 6.4 6.3 5.2 7.0 6.4 5.5 6.6 Đ Đ Đ 5.5 7.1 6.2 Tb Tb  
24 Nguyễn Ngọc Tân 5.6 6.0 5.0 7.1 5.2 7.2 7.2 5.5 5.8 Đ Đ Đ 5.7 7.7 6.2 Tb K  
25 Huỳnh Anh Thư 8.1 7.4 8.8 8.2 7.5 8.8 8.8 8.0 8.3 Đ Đ Đ 8.0 8.9 8.3 G T HSG
26 Huỳnh Thị Thanh Thúy 8.2 8.3 9.1 8.0 7.9 9.1 8.1 8.0 8.2 Đ Đ Đ 9.3 9.0 8.5 G T HSG
27 Nguyễn Thị Như Thùy 7.9 7.0 7.9 7.2 6.2 7.8 8.2 7.3 8.1 Đ Đ Đ 7.1 8.6 7.6 K T HSTT
28 Huỳnh Văn Tiến 5.2 5.7 6.0 5.9 4.6 5.5 6.6 6.3 6.1 Đ Đ Đ 6.0 5.5 5.8 Tb T  
29 Nguyễn Duy Tín 6.3 6.0 6.8 6.4 5.6 7.1 7.5 6.5 6.2 Đ Đ Đ 6.0 7.3 6.5 Tb T  
30 Nguyễn Văn Toàn 6.1 7.5 7.9 7.2 6.0 8.1 7.5 6.2 6.5 Đ Đ Đ 5.8 7.0 6.9 Tb Tb  
31 Nguyễn Thị Trinh 7.0 7.9 7.5 8.4 6.0 6.9 7.5 6.7 7.4 Đ Đ Đ 7.5 8.9 7.4 K T HSTT
32 Ngô Quốc Trực 6.0 7.3 5.9 6.5 4.4 6.5 7.2 5.6 6.3 Đ Đ Đ 5.4 6.6 6.2 Tb K  
                                         
TRƯỜNG THCS LÊ ĐÌNH CHINH                     Năm học: 2015 - 2016
                                         
      TỔNG HỢP KẾT QUẢ  HỌC KỲ I - Lớp 8/2       8/1
TT Họ và tên Toán Vật Lí Hóa học Sinh học Ngữ Văn Lịch Sử Địa lí Anh văn Công nghệ Âm Nhạc Mĩ thuật Thể dục Tin học GDCD ĐTBm
học kỳ I
Kết quả XL
và thi đua
HL HK
1 Đỗ Tấn Anh 4.5 5.8 4.0 5.9 5.0 6.1 7.0 4.7 6.6 Đ Đ Đ 4.7 6.4 5.5 Tb K  
2 Trần Phước Ân 4.8 7.1 5.0 6.0 5.7 6.5 6.9 5.5 6.4 Đ Đ Đ 6.0 6.9 6.1 Tb K  
3 Mai Công Ân 5.3 6.0 5.0 5.5 6.0 5.4 6.1 5.7 6.2 Đ Đ Đ 5.2 7.2 5.8 Tb K  
4 Phạm Thị Diên 7.4 6.8 7.3 8.2 6.9 7.9 7.1 6.8 7.7 Đ Đ Đ 7.3 8.0 7.4 K T HSTT
5 Võ Thị Mỹ Dung 7.6 7.9 7.7 8.3 7.4 8.5 8.5 6.5 8.7 Đ Đ Đ 8.3 8.8 8.0 K T HSTT
6 Nguyễn Thành Duy 6.1 7.4 6.8 7.2 6.6 7.8 8.8 7.0 7.4 Đ Đ Đ 6.4 7.6 7.2 K T HSTT
7 Phạm Thị Mỹ Duyên 6.9 6.6 7.1 7.6 6.1 7.4 7.4 6.2 8.4 Đ Đ Đ 8.4 8.5 7.3 K T HSTT
8 Nguyễn Thành Đức 7.7 8.2 8.0 8.2 7.3 7.7 8.3 8.0 8.8 Đ Đ Đ 8.2 8.7 8.1 K T HSTT
9 Hồ Đức Tuấn Hải 6.0 6.4 7.1 6.1 5.4 5.5 7.2 5.9 6.4 Đ Đ Đ 5.4 7.7 6.3 Tb K  
10 Hồ Thị Bích Hằng 6.2 8.1 6.9 8.3 7.1 8.2 8.2 6.3 8.8 Đ Đ Đ 7.7 8.8 7.7 K T HSTT
11 Huỳnh Thị Bích Hằng 7.0 6.6 7.9 7.3 7.4 8.4 8.6 7.4 8.6 Đ Đ Đ 7.7 8.9 7.8 K T HSTT
12 Lê Thị Diểm Hằng 5.2 5.5 6.1 6.0 5.7 5.6 6.7 6.8 7.4 Đ Đ Đ 5.9 7.3 6.2 Tb T  
13 Hồ Văn Lực 6.1 6.4 6.5 6.6 5.5 6.3 7.0 6.3 7.2 Đ Đ Đ 6.9 7.1 6.5 Tb T  
14 Nguyễn Tấn Lĩnh 5.9 5.8 6.6 6.2 5.5 6.8 7.4 6.7 6.7 Đ Đ Đ 6.6 7.8 6.5 Tb T  
15 Nguyễn Vũ Long 5.7 5.5 5.4 5.7 4.6 5.2 5.9 5.0 6.3 Đ Đ Đ 5.2 6.5 5.5 Tb K  
16 Võ Hoàng Mỹ 5.4 6.0 6.6 6.5 5.2 6.5 7.3 5.7 7.6 Đ Đ Đ 5.5 7.3 6.3 Tb T  
17 Hồ Thị Tuyết Nhi 7.6 8.1 7.9 8.5 7.9 8.3 7.9 7.5 7.8 Đ Đ Đ 8.4 9.5 8.1 K T HSTT
18 Võ Thái Ny 6.3 6.5 7.8 6.4 6.4 6.6 6.8 5.7 6.9 Đ Đ Đ 7.0 9.1 6.9 Tb T  
19 Ngô Văn Quỳnh 6.4 6.6 7.4 6.4 7.0 7.7 7.3 5.7 8.3 Đ Đ Đ 6.3 8.4 7.0 K T HSTT
20 Nguyễn Phúc Tài 6.1 7.6 7.1 6.9 5.9 7.4 8.2 5.9 8.3 Đ Đ Đ 7.0 7.9 7.1 Tb T  
21 Nguyễn Hữu Tuấn 8.5 9.4 8.6 8.4 7.8 8.3 8.3 8.4 9.1 Đ Đ Đ 9.0 8.9 8.6 G T HSG
22 Lê Văn Trường 6.0 6.5 5.9 5.8 5.0 5.7 6.4 5.7 6.8 Đ Đ Đ 6.3 6.6 6.1 Tb K  
23 Đỗ Xuân Trường 8.1 7.9 7.6 7.9 6.7 8.0 7.8 5.8 8.2 Đ Đ Đ 7.5 8.6 7.6 K T HSTT
24 Lương Thị Trâm 5.0 7.7 5.9 6.9 6.1 7.0 7.8 6.6 6.8 Đ Đ Đ 6.7 8.0 6.8 Tb T  
25 Trần Thanh Thảo 5.6 6.8 5.7 7.3 4.9 7.1 7.6 5.7 6.9 Đ Đ Đ 5.2 7.6 6.4 Tb T  
26 Phạm Thị Ngọc Uyên 8.1 7.9 7.6 7.6 7.0 8.0 8.0 6.3 8.1 Đ Đ Đ 7.3 8.6 7.7 K T HSTT
27 Đỗ Thị Thảo Uyên 6.8 7.2 7.1 7.5 6.5 7.8 7.1 6.5 8.3 Đ Đ Đ 7.1 8.3 7.3 K T HSTT
28 Lê Thục Uyển 6.0 5.7 6.8 6.2 6.0 6.1 6.5 6.2 6.8 Đ Đ Đ 6.4 8.1 6.4 Tb T  
29 Trần Hữu 5.3 6.1 6.0 5.6 4.8 5.6 6.6 5.9 6.5 Đ Đ Đ 5.2 6.9 5.9 Tb K  
30 Trầm Bội Diệu Yên 6.9 6.3 7.7 8.8 7.1 7.5 6.9 7.5 6.6 Đ Đ Đ 6.9 8.6 7.3 K T HSTT
  TRƯỜNG THCS LÊ ĐÌNH CHINH                       Năm học: 2015 - 2016
                                         
      TỔNG HỢP KẾT QUẢ  HỌC KỲ I - Lớp 9/1       9/1
TT Họ và tên Toán Vật Lí Hóa học Sinh học Ngữ Văn Lịch Sử Địa lí Anh văn Công nghệ Âm Nhạc Mĩ thuật Thể dục Tin học GDCD ĐTBm
học kỳ I
Kết quả XL
và thi đua
HL HK
1 Đinh Ngọc Chính 4.8 5.1 5.3 6.8 5.0 6.1 5.9 6.4 5.7 Đ   Đ 5.0 6.2 5.7 Tb K  
2 Nguyễn Thị Thanh Diểm 5.2 5.7 4.8 6.1 5.0 5.8 7.2 5.5 6.9 Đ   Đ 7.4 6.4 6.0 Tb T  
3 Nguyễn Quang Duy 6.3 6.8 5.5 5.6 5.5 7.4 6.9 6.2 7.1 Đ   Đ 5.3 7.3 6.4 Tb T  
4 Mai Kỳ Duyên 7.4 8.6 7.8 8.7 7.5 8.4 9.1 7.7 8.1 Đ   Đ 8.1 9.2 8.2 K T HSTT
5 Trần Thanh Hiền 5.5 4.6 4.8 6.8 5.0 6.7 5.8 6.2 6.2 Đ   Đ 4.7 5.6 5.6 Tb K  
6 Nguyễn Quốc Hùng 4.3 4.9 4.3 6.0 4.3 5.0 4.2 5.0 5.1 Đ   Đ 4.9 4.8 4.8 Y K  
7 Phạm Hoàng Khang 8.4 7.8 7.4 8.4 7.2 9.1 9.0 7.4 8.4 Đ   Đ 9.6 8.6 8.3 G T HSG
8 Trần Ngọc Khánh 3.2 3.6 4.4 3.9 3.5 3.6 3.9 4.1 3.4 Đ   3.2 2.6 3.6 Y K  
9 Nguyễn Xuân Kiệt 5.2 5.2 5.5 5.6 5.0 6.1 6.1 5.3 6.5 Đ   Đ 6.7 8.8 6.0 Tb T  
10 Lê Thị Thanh Lam 8.8 8.0 8.0 8.5 7.5 7.6 8.9 7.3 7.9 Đ   Đ 9.4 8.7 8.2 G T HSG
11 Nguyễn Văn Lâm 7.0 7.1 6.5 8.4 6.5 8.4 8.6 6.2 7.9 Đ   Đ 8.4 7.2 7.5 K T HSTT
12 Nguyễn Hoàng Linh 7.5 8.3 8.7 7.9 7.4 9.2 9.2 7.9 8.6 Đ   Đ 8.0 9.3 8.4 K T HSTT
13 Trần Thị Mỹ Linh 7.2 7.2 6.9 7.6 7.1 7.8 8.5 6.8 8.3 Đ   Đ 8.1 8.5 7.6 K T HSTT
14 Nguyễn Đình Nam 3.6 4.1 4.0 4.0 3.6 4.9 4.2 4.4 4.1 Đ   3.2 3.1 3.9 Y K  
15 Đỗ Thị Thu Nguyên 6.4 7.4 6.1 8.0 6.1 7.7 8.2 6.8 7.7 Đ   Đ 7.5 8.2 7.3 Tb T  
16 Nguyễn Thị Thu Nguyệt 8.7 8.8 8.5 8.9 8.3 9.3 9.4 7.8 9.1 Đ   Đ 9.7 9.6 8.9 G T HSG
17 Lâm Thị Mỹ Nhân 6.7 7.6 5.8 7.7 7.0 7.3 7.4 6.6 7.9 Đ   Đ 7.4 7.9 7.2 K T HSTT
18 Đoàn Thị Tuyết Nhị 5.7 5.6 5.1 5.9 5.3 6.6 6.7 6.6 7.4 Đ   Đ 6.8 7.1 6.3 Tb T  
19 Hồ Đức Thắng 5.5 5.9 5.4 6.2 4.5 5.3 4.6 5.2 6.3 Đ   Đ 5.5 5.6 5.5 Tb K  
20 Nguyễn Ngọc Tuấn 7.0 7.2 6.1 6.4 5.7 6.4 8.3 7.0 7.6 Đ   Đ 8.2 6.6 7.0 K T HSTT
21 Trần Thị Thủy 8.6 8.6 8.3 9.1 8.0 9.3 9.7 7.3 9.3 Đ   Đ 9.6 9.4 8.8 G T HSG
22 Nguyễn Thị Ý Thời 5.5 8.0 6.0 7.9 5.3 8.4 6.6 7.0 7.9 Đ   Đ 7.1 8.2 7.1 Tb T  
23 Nguyễn Thái Uyên 8.9 8.7 9.2 8.8 8.0 9.1 9.6 8.4 8.9 Đ   Đ 9.3 9.3 8.9 G T HSG
24 Nguyễn Thị Tường Vui 8.8 9.0 7.8 8.7 8.0 9.2 9.2 7.4 8.4 Đ   Đ 9.1 8.8 8.6 G T HSG
                                         
                                         
  TRƯỜNG THCS LÊ ĐÌNH CHINH                       Năm học: 2015 - 2016
                                         
      TỔNG HỢP KẾT QUẢ  HỌC KỲ I - Lớp 9/2       9/1
TT Họ và tên Toán Vật Lí Hóa học Sinh học Ngữ Văn Lịch Sử Địa lí Anh văn Công nghệ Âm Nhạc Mĩ thuật Thể dục Tin học GDCD ĐTBm
học kỳ I
Kết quả XL
và thi đua
HL HK
1 Đỗ Thị Ánh 7.0 7.1 6.1 6.9 5.9 7.1 8.8 5.5 8.6 Đ   Đ 6.6 8.0 7.1 K T HSTT
2 Lê Đỗ Danh 5.5 5.9 5.4 6.2 5.6 8.4 8.2 5.8 7.5 Đ   Đ 6.6 7.6 6.6 Tb T  
3 Nguyễn Văn Duy 5.4 6.4 5.3 6.8 5.2 6.9 7.1 4.9 8.4 Đ   Đ 6.1 6.8 6.3 Tb T  
4 Huỳnh Văn Đạt 5.2 6.4 5.3 6.2 4.8 7.2 7.7 5.4 8.3 Đ   Đ 6.5 8.2 6.5 Tb T  
5 Nguyễn Thị Trúc 7.0 8.6 7.6 8.0 6.9 7.5 9.4 7.7 8.7 Đ   Đ 8.4 9.0 8.1 K T HSTT
6 Hồ Đức Hảo 5.2 6.6 5.7 5.8 5.3 7.2 7.8 5.4 7.9 Đ   Đ 7.2 7.6 6.5 Tb T  
7 Lê Văn Hiến 8.7 8.8 8.1 7.7 8.1 8.1 9.3 7.4 8.8 Đ   Đ 8.1 8.9 8.4 G T HSG
8 Nguyễn Huy 6.6 8.0 6.4 7.7 6.7 7.8 8.7 6.2 8.1 Đ   Đ 8.0 7.8 7.5 K T HSTT
9 Huỳnh Thị Lệ 5.2 6.5 4.8 6.4 5.4 6.4 7.8 5.5 7.9 Đ   Đ 6.9 6.6 6.3 Tb T  
10 Hồ Quang Vũ Linh 5.8 7.1 6.0 6.7 6.1 8.4 8.1 6.5 8.7 Đ   Đ 7.0 7.4 7.1 Tb T  
11 Đỗ Thị Thẩm Mỹ 4.6 7.1 5.4 6.6 5.7 6.6 7.9 5.3 8.2 Đ   Đ 7.2 7.5 6.6 Tb T  
12 Nguyễn Chí Ngoan 5.8 6.3 5.9 6.9 6.2 7.8 8.8 6.1 8.3 Đ   Đ 7.5 6.1 6.9 Tb T  
13 Dương Thị Bích Ngọc 7.0 6.8 6.2 7.7 6.7 7.9 8.4 5.8 8.6 Đ   Đ 7.5 8.4 7.4 K T HSTT
14 Nguyễn Hoàng Nhuận 5.6 5.1 4.9 5.8 4.8 8.1 7.8 5.4 8.4 Đ   Đ 6.6 5.9 6.2 Tb K  
15 Phan Thị Hồng Nhung 5.5 6.8 5.6 6.3 6.5 6.1 7.5 5.6 8.4 Đ   Đ 6.5 8.3 6.6 K T HSTT
16 Trịnh Ngọc Bích Phượng 6.6 8.1 5.8 8.4 7.2 8.8 9.2 5.9 8.8 Đ   Đ 7.5 8.5 7.7 K T HSTT
17 Trầm Triệu Minh Thông 6.0 8.1 6.5 6.7 6.5 8.6 9.1 6.3 8.0 Đ   Đ 8.6 8.4 7.5 K T HSTT
18 Hồ Thị Thu Thương 6.2 8.1 6.2 6.3 7.3 7.2 8.7 6.2 8.9 Đ   Đ 7.4 7.8 7.3 K T HSTT
19 Nguyễn Thị Thương 5.9 7.4 5.5 7.7 6.5 6.8 8.6 6.1 8.9 Đ   Đ 7.0 7.8 7.1 K T HSTT
20 Trần Thị Thúy 6.4 6.8 5.7 7.1 6.4 7.3 8.6 5.7 7.3 Đ   Đ 7.4 7.9 7.0 Tb T  
21 Bùi Đức Thanh Thuyết 5.2 7.4 6.3 6.7 6.3 8.2 8.7 6.4 8.4 Đ   Đ 8.3 8.4 7.3 Tb T  
22 Thái Thị Trúc Uyên 6.8 7.9 6.1 7.2 7.6 9.2 9.4 6.6 8.7 Đ   Đ 8.5 8.6 7.9 K T HSTT
23 Nguyễn Văn 4.7 6.2 5.8 6.4 5.0 6.9 8.1 6.4 8.0 Đ   Đ 6.6 7.0 6.5 Tb K  
24 Nguyễn Hoài Vy 5.7 6.2 6.2 7.7 5.8 6.7 7.4 6.4 7.7 Đ   Đ 7.5 6.9 6.7 Tb T